新愁舊憾 xīn chóu jiù hàn · tân sầu cựu hám Hán Việt: tân sầu cựu hám · Pinyin: xīn chóu jiù hàn Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 愁 (sầu) + 舊 (cựu) + 憾 (hám)Pinyinxīn chóu jiù hànHán Việttân sầu cựu hámCấu tạo新 + 愁 + 舊 + 憾 · tân + sầu + cựu + hám nghĩa thành phần: tân + sầu + cựu + hám