新愁舊憾

xīn chóu jiù hàn tân sầu cựu hám

Hán Việt: tân sầu cựu hám · Pinyin: xīn chóu jiù hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (sầu) + (cựu) + (hám)