新戊內酯 tân mậu nội chỉ Hán Việt: tân mậu nội chỉ Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 戊 (mậu) + 內 (nội) + 酯 (chỉ)Hán Việttân mậu nội chỉCấu tạo新 + 戊 + 內 + 酯 · tân + mậu + nội + chỉ nghĩa thành phần: tân + mậu + nội + chỉ Nghĩa EngCihui pivalolactone