新批評派

tân phê bình phái

Hán Việt: tân phê bình phái

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (phê) + (bình) + (phái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 新批評派 īn pīpíng pài n. the new school of criticism