新握克丁 tân ác khắc đinh Hán Việt: tân ác khắc đinh Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 握 (ác) + 克 (khắc) + 丁 (đinh)Hán Việttân ác khắc đinhCấu tạo新 + 握 + 克 + 丁 · tân + ác + khắc + đinh nghĩa thành phần: tân + ác + khắc + đinh Nghĩa EngCihui octamylamine