新摩利迦
tân ma lợi già
Hán Việt: tân ma lợi già
Tổng quan
tân ma lợi ca (植物)花名。譯曰如次第花。見慧琳音義二十六。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tân ma lợi ca (植物)花名。譯曰如次第花。見慧琳音義二十六。☸
Hán Việt: tân ma lợi già
tân ma lợi ca (植物)花名。譯曰如次第花。見慧琳音義二十六。☸