新故代謝 xīn gù dài xiè · tân cố đại tạ Hán Việt: tân cố đại tạ · Pinyin: xīn gù dài xiè Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 故 (cố) + 代 (đại) + 謝 (tạ)Pinyinxīn gù dài xièHán Việttân cố đại tạCấu tạo新 + 故 + 代 + 謝 · tân + cố + đại + tạ nghĩa thành phần: tân + cố + đại + tạ