新故代謝

xīn gù dài xiè tân cố đại tạ

Hán Việt: tân cố đại tạ · Pinyin: xīn gù dài xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (cố) + (đại) + (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指生物体不断用新物质代替旧物质的过程。也指新事物不断产生发展,代替旧的事物。同“新陈代谢”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"新陈代谢"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指生物体不断用新物质代替旧物质的过程。也指新事物不断产生发展,代替旧的事物。同新陈代谢”。