新教倫理 xīn jiào lún lǐ · tân giáo luân lí Hán Việt: tân giáo luân lí · Pinyin: xīn jiào lún lǐ Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 教 (giáo) + 倫 (luân) + 理 (lí)Pinyinxīn jiào lún lǐHán Việttân giáo luân líCấu tạo新 + 教 + 倫 + 理 · tân + giáo + luân + lí nghĩa thành phần: tân + giáo + luân + lí