新斯的明 tân tư đích minh Hán Việt: tân tư đích minh Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 斯 (tư) + 的 (đích) + 明 (minh)Hán Việttân tư đích minhCấu tạo新 + 斯 + 的 + 明 · tân + tư + đích + minh nghĩa thành phần: tân + tư + đích + minh Nghĩa EngCihui neostigmine