新新聞主義 xīn xīn wén zhǔ yì · tân tân văn chủ nghĩa Hán Việt: tân tân văn chủ nghĩa · Pinyin: xīn xīn wén zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 新 (tân) + 聞 (văn) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyinxīn xīn wén zhǔ yìHán Việttân tân văn chủ nghĩaCấu tạo新 + 新 + 聞 + 主 + 義 · tân + tân + văn + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: tân + tân + văn + chủ + nghĩa