新昏宴爾 xīn hūn yàn ěr · tân hôn yến nhĩ Hán Việt: tân hôn yến nhĩ · Pinyin: xīn hūn yàn ěr Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 昏 (hôn) + 宴 (yến) + 爾 (nhĩ)Pinyinxīn hūn yàn ěrHán Việttân hôn yến nhĩCấu tạo新 + 昏 + 宴 + 爾 · tân + hôn + yến + nhĩ nghĩa thành phần: tân + hôn + yến + nhĩ