新春賀歲 tân xuân hạ tuế Hán Việt: tân xuân hạ tuế Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 春 (xuân) + 賀 (hạ) + 歲 (tuế)Hán Việttân xuân hạ tuếCấu tạo新 + 春 + 賀 + 歲 · tân + xuân + hạ + tuế nghĩa thành phần: tân + xuân + hạ + tuế Nghĩa EngCihui 新春賀歲 īnchūnhèsuì f.e. wish sb. a happy New Year on New Year's Day