新月沃土 xīn yuè wò tǔ · tân nguyệt ốc thổ Hán Việt: tân nguyệt ốc thổ · Pinyin: xīn yuè wò tǔ Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 月 (nguyệt) + 沃 (ốc) + 土 (thổ)Pinyinxīn yuè wò tǔHán Việttân nguyệt ốc thổCấu tạo新 + 月 + 沃 + 土 · tân + nguyệt + ốc + thổ nghĩa thành phần: tân + nguyệt + ốc + thổ Nghĩa EngCihui Fertile Crescent