新月狀物 tân nguyệt trạng vật Hán Việt: tân nguyệt trạng vật Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 月 (nguyệt) + 狀 (trạng) + 物 (vật)Hán Việttân nguyệt trạng vậtCấu tạo新 + 月 + 狀 + 物 · tân + nguyệt + trạng + vật nghĩa thành phần: tân + nguyệt + trạng + vật Nghĩa EngCihui lunute