新月狀的

tân nguyệt trạng đích

Hán Việt: tân nguyệt trạng đích

Tổng quan

(sinh vật học) hình lưỡi liềm

Cấu tạo: (tân) + (nguyệt) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) hình lưỡi liềm