新月花定 tân nguyệt hoa định Hán Việt: tân nguyệt hoa định Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 月 (nguyệt) + 花 (hoa) + 定 (định)Hán Việttân nguyệt hoa địnhCấu tạo新 + 月 + 花 + 定 · tân + nguyệt + hoa + định nghĩa thành phần: tân + nguyệt + hoa + định Nghĩa EngCihui lunaridine