新木脂素 tân mộc chi tố Hán Việt: tân mộc chi tố Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 木 (mộc) + 脂 (chi) + 素 (tố)Hán Việttân mộc chi tốCấu tạo新 + 木 + 脂 + 素 · tân + mộc + chi + tố nghĩa thành phần: tân + mộc + chi + tố Nghĩa EngCihui neolignan