新杆腔類 tân can khang loại Hán Việt: tân can khang loại Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 杆 (can) + 腔 (khang) + 類 (loại)Hán Việttân can khang loạiCấu tạo新 + 杆 + 腔 + 類 · tân + can + khang + loại nghĩa thành phần: tân + can + khang + loại Nghĩa EngCihui Neorhabdocoela