新來乍到
tân lai sạ đáo
Hán Việt: tân lai sạ đáo · Pinyin: xīn lái zhà dào
Tổng quan
mới đến (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui mới đến (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乍:刚才,起初。形容为时不久或刚刚来到一个新地方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓新到某地或新处于某种环境﹐情况生疏。
- Tân Hoa Tự Điển 乍刚才,起初。形容为时不久或刚刚来到一个新地方。
Eng
- CC-CEDICT newly arrived (idiom)
- Cihui newly arrived (idiom)