新柳杉黃素

tân liễu sam hoàng tố

Hán Việt: tân liễu sam hoàng tố

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (liễu) + (sam) + (hoàng) + (tố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui neocryptomerin