新核枯靈 tân hạch khô linh Hán Việt: tân hạch khô linh Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 核 (hạch) + 枯 (khô) + 靈 (linh)Hán Việttân hạch khô linhCấu tạo新 + 核 + 枯 + 靈 · tân + hạch + khô + linh nghĩa thành phần: tân + hạch + khô + linh Nghĩa EngCihui neoherculine