新模範軍 xīn mó fàn jūn · tân mô phạm quân Hán Việt: tân mô phạm quân · Pinyin: xīn mó fàn jūn Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 模 (mô) + 範 (phạm) + 軍 (quân)Pinyinxīn mó fàn jūnHán Việttân mô phạm quânCấu tạo新 + 模 + 範 + 軍 · tân + mô + phạm + quân nghĩa thành phần: tân + mô + phạm + quân