新橙皮糖 tân chanh bì đường Hán Việt: tân chanh bì đường Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 橙 (chanh) + 皮 (bì) + 糖 (đường)Hán Việttân chanh bì đườngCấu tạo新 + 橙 + 皮 + 糖 · tân + chanh + bì + đường nghĩa thành phần: tân + chanh + bì + đường Nghĩa EngCihui neohesperidose