新殖民地

tân thực dân địa

Hán Việt: tân thực dân địa

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (thực) + (dân) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 新殖民地 īn zhímíndì p.w. neocolony