新沐彈冠 xīn mǔ tán guān · tân mộc đạn quan Hán Việt: tân mộc đạn quan · Pinyin: xīn mǔ tán guān Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 沐 (mộc) + 彈 (đạn) + 冠 (quan)Pinyinxīn mǔ tán guānHán Việttân mộc đạn quanCấu tạo新 + 沐 + 彈 + 冠 · tân + mộc + đạn + quan nghĩa thành phần: tân + mộc + đạn + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沐:洗头发,刚刚洗完头发的人一定要把帽子上的尘土弹去。比喻人要洁身自好。