新法蘭西 xīn fǎ lán xī · tân pháp lan tây Hán Việt: tân pháp lan tây · Pinyin: xīn fǎ lán xī Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 法 (pháp) + 蘭 (lan) + 西 (tây)Pinyinxīn fǎ lán xīHán Việttân pháp lan tâyCấu tạo新 + 法 + 蘭 + 西 · tân + pháp + lan + tây nghĩa thành phần: tân + pháp + lan + tây