新法西斯 xīn fǎ xī sī · tân pháp tây tư Hán Việt: tân pháp tây tư · Pinyin: xīn fǎ xī sī Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 法 (pháp) + 西 (tây) + 斯 (tư)Pinyinxīn fǎ xī sīHán Việttân pháp tây tưCấu tạo新 + 法 + 西 + 斯 · tân + pháp + tây + tư nghĩa thành phần: tân + pháp + tây + tư