新波電腦 xīn bō diàn nǎo · tân ba điện não Hán Việt: tân ba điện não · Pinyin: xīn bō diàn nǎo Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 波 (ba) + 電 (điện) + 腦 (não)Pinyinxīn bō diàn nǎoHán Việttân ba điện nãoCấu tạo新 + 波 + 電 + 腦 · tân + ba + điện + não nghĩa thành phần: tân + ba + điện + não