新活力論 tân hoạt lực luận Hán Việt: tân hoạt lực luận Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 活 (hoạt) + 力 (lực) + 論 (luận)Hán Việttân hoạt lực luậnCấu tạo新 + 活 + 力 + 論 · tân + hoạt + lực + luận nghĩa thành phần: tân + hoạt + lực + luận Nghĩa EngCihui neovitalism