新流浪人 tân lưu lãng nhân Hán Việt: tân lưu lãng nhân Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 流 (lưu) + 浪 (lãng) + 人 (nhân)Hán Việttân lưu lãng nhânCấu tạo新 + 流 + 浪 + 人 · tân + lưu + lãng + nhân nghĩa thành phần: tân + lưu + lãng + nhân Nghĩa EngCihui gaycat