新海德林 tân hải đức lâm Hán Việt: tân hải đức lâm Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 海 (hải) + 德 (đức) + 林 (lâm)Hán Việttân hải đức lâmCấu tạo新 + 海 + 德 + 林 · tân + hải + đức + lâm nghĩa thành phần: tân + hải + đức + lâm Nghĩa EngCihui neohydrin