新漢德詞典 xīn hàn dé cí diǎn · tân hán đức từ điển Hán Việt: tân hán đức từ điển · Pinyin: xīn hàn dé cí diǎn Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 漢 (hán) + 德 (đức) + 詞 (từ) + 典 (điển)Pinyinxīn hàn dé cí diǎnHán Việttân hán đức từ điểnCấu tạo新 + 漢 + 德 + 詞 + 典 · tân + hán + đức + từ + điển nghĩa thành phần: tân + hán + đức + từ + điển