新潟天鵝 xīn xì tiān é · tân tích thiên nga Hán Việt: tân tích thiên nga · Pinyin: xīn xì tiān é Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 潟 (tích) + 天 (thiên) + 鵝 (nga)Pinyinxīn xì tiān éHán Việttân tích thiên ngaCấu tạo新 + 潟 + 天 + 鵝 · tân + tích + thiên + nga nghĩa thành phần: tân + tích + thiên + nga