新潮菌素 tân triều khuẩn tố Hán Việt: tân triều khuẩn tố Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 潮 (triều) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)Hán Việttân triều khuẩn tốCấu tạo新 + 潮 + 菌 + 素 · tân + triều + khuẩn + tố nghĩa thành phần: tân + triều + khuẩn + tố Nghĩa EngCihui neofumidin