新災變論 tân tai biến luận Hán Việt: tân tai biến luận Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 災 (tai) + 變 (biến) + 論 (luận)Hán Việttân tai biến luậnCấu tạo新 + 災 + 變 + 論 · tân + tai + biến + luận nghĩa thành phần: tân + tai + biến + luận Nghĩa EngCihui neocatastrophism