新烏爾姆 xīn wū ěr mǔ · tân ô nhĩ mỗ Hán Việt: tân ô nhĩ mỗ · Pinyin: xīn wū ěr mǔ Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 烏 (ô) + 爾 (nhĩ) + 姆 (mỗ)Pinyinxīn wū ěr mǔHán Việttân ô nhĩ mỗCấu tạo新 + 烏 + 爾 + 姆 · tân + ô + nhĩ + mỗ nghĩa thành phần: tân + ô + nhĩ + mỗ