新烏頭鹼 tân ô đầu dảm Hán Việt: tân ô đầu dảm Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 烏 (ô) + 頭 (đầu) + 鹼 (dảm)Hán Việttân ô đầu dảmCấu tạo新 + 烏 + 頭 + 鹼 · tân + ô + đầu + dảm nghĩa thành phần: tân + ô + đầu + dảm Nghĩa EngCihui mesaconine