新熱帶界

xīn rè dài jiè tân nhiệt đái giới

Hán Việt: tân nhiệt đái giới · Pinyin: xīn rè dài jiè

Tổng quan

Tân nhiệt đới (khu sinh thái)

Cấu tạo: (tân) + (nhiệt) + (đái) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tân nhiệt đới (khu sinh thái)

Eng

  • CC-CEDICT Neotropic (ecozone)
  • Cihui Neotropic (ecozone)