新生代的

tân sanh đại đích

Hán Việt: tân sanh đại đích

Tổng quan

(địa lý,địa chất) (thuộc) đại tân sinh (từ Mỹ, cainozoic) kỷ thứ ba, thuộc kỷ thứ ba (địa lý,ddịa chất) Neozoi, tân sinh

Cấu tạo: 新 (tân) + 生 (sanh) + 代 (đại) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc Kainozoi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cainozoic

Từ liên quan

Gần nghĩa

新生界的 · 新生组织 · 新生代 · 新生儿 · 新生性变异 · 新生物 · 新生界 · 新生的