新生儿科学 tân sanh nhi khoa học Hán Việt: tân sanh nhi khoa học Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 生 (sanh) + 兒 (nhi) + 科 (khoa) + 學 (học)Hán Việttân sanh nhi khoa họcTừ loạidanhCấu tạo新 + 生 + 兒 + 科 + 學 · tân + sanh + nhi + khoa + học nghĩa thành phần: tân + sanh + nhi + khoa + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khoa sơ sinhMainlandKaggle Zh-Vi neonatologyEngCihui neonatologyTần suất từ neonatology Từ liên quan Gần nghĩa新生性变异 · 科学以前的 · 科学发展观 · 科学工作者 · 新生代的 · 新生界的 · 新生组织 · 科学主义