新生工業

tân sanh công nghiệp

Hán Việt: tân sanh công nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (sanh) + (công) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 新生工業 īnshēng gōngyè n. infant industry