新生物發生 tân sanh vật phát sanh Hán Việt: tân sanh vật phát sanh Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 發 (phát) + 生 (sanh)Hán Việttân sanh vật phát sanhCấu tạo新 + 生 + 物 + 發 + 生 · tân + sanh + vật + phát + sanh nghĩa thành phần: tân + sanh + vật + phát + sanh Nghĩa EngCihui neobiogenesis