新生物的 tân sanh vật đích Hán Việt: tân sanh vật đích Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 的 (đích)Hán Việttân sanh vật đíchCấu tạo新 + 生 + 物 + 的 · tân + sanh + vật + đích nghĩa thành phần: tân + sanh + vật + đích Nghĩa EngCihui neoplastic