新疆手抓飯
tân cương thủ trảo phạn
Hán Việt: tân cương thủ trảo phạn · Pinyin: xīn jiāng shǒu zhuā fàn
Tổng quan
Cơm trộn thịt cừu Tân Cương
Cấu tạo: 新 (tân) + 疆 (cương) + 手 (thủ) + 抓 (trảo) + 飯 (phạn)
Nghĩa
Việt
- Cihui Cơm trộn thịt cừu Tân Cương
Eng
- CC-CEDICT Xinjiang-style pilaf, made with lamb
- Cihui Xinjiang-style pilaf, made with lamb