新發現的 tân phát hiện đích Hán Việt: tân phát hiện đích Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 發 (phát) + 現 (hiện) + 的 (đích)Hán Việttân phát hiện đíchCấu tạo新 + 發 + 現 + 的 · tân + phát + hiện + đích nghĩa thành phần: tân + phát + hiện + đích Nghĩa EngCihui new-found