新的一年

xīn de yī niántân đích nhất niên

Hán Việt: tân đích nhất niên · Pinyin: xīn de yī nián

Tổng quan

Cấu tạo: 新 (tân) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 年 (niên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 năm mới

Đức

  • Handedict Neujahr

Từ liên quan

Gần nghĩa

一年半载 · 一年一度 · 一年到头 · 一年一次 · 一年兩造 · 一年四季 · 一年四茬 · 一年生的