新的字体

tân đích tự thể

Hán Việt: tân đích tự thể

Tổng quan

Cấu tạo: 新 (tân) + 的 (đích) + 字 (tự) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểu chữ mới
  • Biên soạn new character

Eng

  • Cihui 新的字體 īn de zìtǐ n. <lg.> new character

Từ liên quan

Gần nghĩa

字体分歧 · 字体列表 · 字体大小 · 字体文件 · 字体识别 · 字体颜色 · 新的一年 · 新的一行