新的字體

tân đích tự thể

Hán Việt: tân đích tự thể

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (đích) + (tự) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 新的字體 īn de zìtǐ n. <lg.> new character