新的局面

xīn de jú miàntân đích cục diện

Hán Việt: tân đích cục diện · Pinyin: xīn de jú miàn

Tổng quan

Cấu tạo: 新 (tân) + 的 (đích) + 局 (cục) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 diện mạo mới

Đức

  • Handedict neuer Aspekt

Từ liên quan

Gần nghĩa

局面的 · 新的一年 · 新的一行 · 新的传染 · 新的字体 · 新的开始 · 新的民主 · 新的结构