新的结构 xīn de jié gòu·tân đích kết cấu Hán Việt: tân đích kết cấu · Pinyin: xīn de jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 的 (đích) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyinxīn de jié gòuHán Việttân đích kết cấuCấu tạo新 + 的 + 結 + 構 · tân + đích + kết + cấu nghĩa thành phần: tân + đích + kết + cấu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cấu trúc mớiĐứcHandedict neue Ausführung Từ liên quan Gần nghĩa结构主义 · 结构助词 · 结构理论 · 结构化分析 · 结构式 · 结构性 · 结构拙劣的 · 结构牢固的