新着絲點 tân trứ ti điểm Hán Việt: tân trứ ti điểm Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 着 (trứ) + 絲 (ti) + 點 (điểm)Hán Việttân trứ ti điểmCấu tạo新 + 着 + 絲 + 點 · tân + trứ + ti + điểm nghĩa thành phần: tân + trứ + ti + điểm Nghĩa EngCihui neocentromere